Narrative là một thuật ngữ thường xuất hiện trong sách và tài liệu tiếng Anh. Tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng của từ này. Hãy cùng HEFC tìm hiểu chi tiết về loại từ này nhé.
Narrative là gì?
Theo từ điển Cambridge, narrative có vai trò của cả danh từ và tính từ, cùng phiên âm /ˈnær.ə.tɪv/. Vậy ý nghĩa của từng loại từ là gì?
-
Narrative – danh từ: chuyện kể, bài tường thuật hoặc có nghĩa là thể loại văn kể chuyện, thể loại văn tường thuật.
-
Narrative – tính từ: có tính chất tường thuật hoặc dưới hình thức kể chuyện.
Ví dụ:
- Đây là một câu chuyện cảm động về cuộc phiêu lưu trong thời chiến. (It’s a moving narrative)
- Giọng kể của anh ấy ngắn gọn và thẳng thừng, câu văn của anh ấy ngắn gọn và dứt khoát. (His narrative voice is laconic and blunt)
Những cụm từ thường đi cùng với narrative
Ở trên, chúng ta đã hiểu ý nghĩa của từ narrative. Vậy nếu chúng ta muốn kể một câu chuyện bằng tiếng Anh, chúng ta nên bắt đầu như thế nào? Dưới đây là một số cụm từ thường đi cùng với narrative mà bạn có thể tham khảo:
- Narrative account (bài kể chuyện)
- Personal narrative (câu chuyện cá nhân)
- Narrative style (phong cách tường thuật)
- Narrative structure (cấu trúc tường thuật)
Một số từ vựng cần thiết để bắt đầu kể chuyện bằng tiếng Anh
Nếu bạn muốn bắt đầu một câu chuyện, bạn cần sử dụng những từ và cụm từ nào để làm cho nó thú vị và lôi cuốn? Dưới đây là một số lời khuyên về cách mở đầu câu chuyện mà bạn có thể tham khảo:
- Ngày xửa ngày xưa, là lời khởi đầu phổ biến cho một câu chuyện cổ tích.
- Điều đó làm tôi nhớ đến…
- Thật là buồn cười, tôi đã bao giờ kể cho bạn về…
- Cũng có chuyện tương tự xảy ra với tôi…
- Nghe câu chuyện của bạn làm tôi nhớ đến khi…
Một số lưu ý khi kể chuyện bằng tiếng Anh
Dưới đây là một số lưu ý khi kể chuyện bằng tiếng Anh mà bạn nên biết:
- Kể ngắn gọn, sử dụng cấu trúc câu đơn giản, dễ hiểu và dễ nghe để mọi người đều có thể theo dõi câu chuyện của bạn.
- Sử dụng từ ngữ mạnh mẽ như “beautiful”, “fabulous”, “wonderful”, “horrible”, “awful”, “terrible”, “brilliant”, “starving” để câu chuyện trở nên sống động hơn.
- Chú ý đến ngữ điệu và ngôn ngữ cơ thể, nếu cần thiết, để câu chuyện của bạn trở nên hấp dẫn hơn.
HEFC hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của từ narrative, cũng như gợi ý những cách kể chuyện bằng tiếng Anh thú vị. Hãy chăm chỉ học tiếng Anh và trở nên tự tin khi tham gia các cuộc trò chuyện. Chúc bạn thành công!
HEFC đã chỉnh sửa phần bài viết này. Để biết thêm thông tin, vui lòng truy cập trang chủ của HEFC tại HEFC.